Biểu đồ thập nhị địa chi: Hợp – Hại – Xung – Hình – Hội
| ĐỊA CHI | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi |
| Tương hợp | Sửu | Tí | Hợi | Dần | dậu | Thân | Mùi | Ngọ | tỵ | Thìn | Mão | Dậu |
| Tương Hại | Mùi | Ngọ | tỵ | thìn | Mão | Dần | Sửu | Tý | Hợi | Tuất | Dậu | Thân |
| Tương Xung | Ngọ | mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi | Tý | Sửu | Dần | Mão | thìn | tỵ |
| Tương Hình | Mão | Mùi
Tuất |
Tỵ
Thân |
Tý | Thìn | Dần
Thân |
Ngọ | Tuất
Sửu |
Dần
Tỵ |
Dậu | Sửu
Mùi |
Hợi |
| Tam Hợp | Thân
Thìn |
Tỵ
Dậu |
Ngọ
Tuất |
Hợi
Mùi |
Thân
Tý |
Dậu
Sửu |
Dần
Tuất |
Hợi
Mão |
Tý
Thìn |
Tỵ
Sửu |
Dần
Ngọ |
Mão
Mùi |
| Tam Hội | Hợi
Sửu |
Hợi
Tý |
Mão
Thìn |
Dần
Thìn |
Dần
Mão |
Ngọ
Mùi |
tỵ
mùi |
tỵ
ngọ |
Dậu
Tuất |
Thân
Tuất |
Thân
Dậu |
Tý
Sửu |


